Carbon – Thị Trường Xanh Trong Thời Đại Mới
Những biến đổi khí hậu cực đoan trên toàn cầu trong thời gian vừa qua đã buộc các quốc gia phải ngồi lại để “mặc cả” sống còn với nhau về giá trị cho bầu khí quyền. Thị trường carbon sẽ sôi động trở lại!
Khởi nguồn tại Rio de Janeiro và cụ thể hóa mục tiêu tại Kyoto
Trong bối cảnh nồng độ khí nhà kính trên toàn cầu không ngừng gia tăng do ảnh hưởng từ cuộc Cách mạng Công nghiệp, dẫn đến hiện tượng biến đổi khí hậu và sự nóng lên của Trái Đất. Năm 1992, Công ước khung Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) đã được ký kết tại Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất ở Rio de Janeiro. Đánh dấu một kỷ nguyên mới, một trách nhiệm mới của các quốc gia trên thế giới trong việc bảo vệ môi trường nói riêng và Trái Đất nói chung.
Sau khi UNFCCC có hiệu lực vào năm 1994, các bên nhận thấy Công ước vẫn chưa quy định mục tiêu giảm phát thải cụ thể cho từng quốc gia, từ đó đặt ra tính cấp thiết trong việc có một văn kiện pháp lý ràng buộc nhằm thực hiện mục tiêu của Công ước, đặc biệt đối với các quốc gia có nền công nghiệp phát triển.
Tại Hội nghị lần thứ ba của các bên tham gia UNFCCC (COP3) vào năm 1997 diễn ra tại Kyoto (Nhật Bản) với mục tiêu chính là đạt được một thỏa thuận ràng buộc pháp lý nhằm giảm phát thải khí nhà kính, Nghị định thư Kyoto đã được thống nhất thông qua và tín chỉ carbon chính thức ra đời.
Nghị định thư Kyoto đưa ra ba cơ chế thị trường linh hoạt, bao gồm:
(i) Thương mại phát thải (Emission Trading – ET): Loại tín chỉ là Assigned Amount Unit (AAU), có thể hiểu là hạn ngạch phát thải khí nhà kính. Cho phép các quốc gia vượt mục tiêu cắt giảm phát thải có thể bán “quyền phát thải” cho các quốc gia đang vượt chỉ số phát thải.
(ii) Thực hiện chung (Joint Implementation – JI): Loại tín chỉ là Emission Reduction Unit (ERU). Các quốc gia có thể đầu tư dự án vào các quốc gia khác và nhận được tín chỉ.
(iii) Cơ chế phát triển sạch (Clean Development Mechanism – CDM): Có loại tín chỉ là Certified Emission Reduction (CER). Cho phép các quốc gia đầu tư thành lập các dự án sạch và nhận tín chỉ carbon thông qua số lượng CO2 cắt giảm hoặc hấp thụ.
Tóm lại, Nghị định thư Kyoto đã tạo ra khung pháp lý cho thị trường carbon bắt buộc (nơi các bên phải tham gia nhằm giảm phát thải khí nhà kính), bao gồm hạn ngạch phát thải khí nhà kính (AAU) và tín chỉ bù trừ (ERU/CER).
Kế thừa và phát triển

Hiện nay, Nghị định thư Kyoto đã chính thức hết hiệu lực và được thay thế bởi Thỏa thuận Paris (Paris Agreement) vào năm 2020, tiếp tục kế thừa và phát huy những giá trị của việc giảm phát thải khí nhà kính và thị trường carbon.
Hai loại tài sản carbon phổ biến nhất hiện tại là tín chỉ carbon và hạn ngạch phát thải khí nhà kính. Trong đó, tín chỉ carbon được tạo ra thông qua các dự án xanh, góp phần giảm phát thải khí nhà kính CO2 và được cấp chứng nhận. Một tín chỉ carbon tương đương một tấn khí CO2 cắt giảm hoặc được hấp thụ.
Ngược lại, hạn ngạch phát thải khí nhà kính là cơ chế quản lý bắt buộc của cơ quan quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp thuộc danh sách cắt giảm khí nhà kính. Trong một chu kỳ nhất định, nếu các doanh nghiệp kể trên không phát thải hết hạn ngạch được cấp, họ có thể bán lượng hạn ngạch dư thừa cho các doanh nghiệp khác, trong khi các đơn vị sử dụng quá hạn ngạch có thể mua từ các doanh nghiệp dư thừa.
Trước đây, tín chỉ carbon thường được tạo ra thông qua các cơ chế của Nghị định thư Kyoto như CDM (Cơ chế phát triển sạch). Tuy nhiên, giá trị của các tín chỉ này trên thị trường đã giảm mạnh và đang dần được thay thế, chuyển đổi bởi các tín chỉ carbon theo Thỏa thuận Paris (đang trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý). Thêm vào đó là sự xuất hiện của các tín chỉ carbon mới, được tạo ra bởi các tổ chức độc lập/ phi Chính phủ. Điển hình là Verra hay Gold Standard.
Thị trường carbon
Thị trường carbon được chia làm hai loại gồm: Thị trường bắt buộc (Compliance Carbon Market) và thị trường tự nguyện (Voluntary Carbon Market). Có nhiều quan điểm cho rằng thị trường carbon bắt buộc sẽ tương ứng với loại tài sản carbon là hạn ngạch phát thải khí nhà kính và thị trường carbon tự nguyện tương ứng với tài sản tín chỉ carbon. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ quy định tại Nghị định thư Kyoto 1997, chúng ta có thể nhận ra các tín chỉ carbon như CER (từ dự án CDM) hoặc ERU (từ dự án đầu tư xanh giữa các quốc gia) đều được tạo ra cho thị trường carbon bắt buộc, nơi các quốc gia phải có trách nhiệm tham gia vào công cuộc giảm phát thải khí nhà kính.
Để phân biệt được thị trường carbon bắt buộc và tự nguyện, chúng ta cần xem xét đến các yếu tố như lý do tham gia vào thị trường, cơ sở pháp lý, loại tài sản carbon, đơn vị/đối tượng tham gia, v.v…Bạn đọc có thể tham khảo sự khác biệt thông qua bảng dưới đây:
Bảng 1. Sự khác biệt giữa thị trường carbon bắt buộc và tự nguyện
| Tiêu chí | Thị trường Carbon Bắt buộc (Compliance Carbon Market) | Thị trường Carbon Tự nguyện (Voluntary Carbon Market) |
| Lý do tham gia | Bắt buộc. Các doanh nghiệp hoặc quốc gia tham gia chịu sự điều chỉnh của pháp luật, yêu cầu phải giảm phát thải hoặc bị giới hạn phát thải. | Tự nguyện. Các công ty, tổ chức tham gia vì mục tiêu phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội, cam kết Net Zero, hoặc để nâng cao hình ảnh thương hiệu. |
| Cơ sở pháp lý | Các Hiệp ước/Quy định Chính phủ: Nghị định thư Kyoto (trước đây) hoặc Thỏa thuận Paris (Điều 6). Các Hệ thống Giao dịch Phát thải Quốc gia/Khu vực (ví dụ: EU ETS hay China ETS) | Các Tiêu chuẩn Tư nhân Độc lập: Verified Carbon Standard (VCS – Tiêu chuẩn Phổ biến nhất) hoặc Gold Standard – American Carbon Registry (ACR), v.v. |
| Loại tài sản | Hạn ngạch (AAU/Allowance): Quyền được phát thải. Tín chỉ Bù trừ (CER, ERU, ITMOs, SDM Credits): Tín chỉ bù trừ tuân thủ. | Tín chỉ Giảm Phát thải Tự nguyện (VER): Tín chỉ bù trừ tự nguyện (do các tổ chức trên cấp tín chỉ) |
| Đơn vị/đối tượng tham gia | Các Quốc gia (đáp ứng NDC), các Doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực năng lượng, công nghiệp, hàng không nằm trong danh sách được quản lý. | Bất kỳ công ty, tổ chức hoặc cá nhân nào muốn bù trừ lượng phát thải của mình. |
| Mục đích | Bù trừ hoặc hoàn thành nghĩa vụ pháp lý về cắt giảm phát thải đã được Chính phủ đặt ra. | Tuyên bố “Carbon Trung tính” hoặc “Net Zero” cho sản phẩm, hoạt động, hoặc toàn bộ công ty một cách tự nguyện. |
Có thể thấy, đối với các loại tín chỉ carbon tự nguyện được tạo ra bởi các tổ chức độc lập như Verra hay Gold Standard (không tuân theo các tiêu chuẩn của Nhà nước), chúng hầu như không thể được dùng cho các mục đích mang tính nghĩa vụ cắt giảm phát thải khí nhà kính như thị trường carbon bắt buộc.

Thị trường Châu Âu
Trong số các thị trường carbon trên thế giới hiện nay, Hệ thống Giao dịch Khí thải Liên minh Châu Âu (EU ETS) là thị trường carbon lớn nhất thế giới. Trong năm 2023, thị trường này đạt giá trị hơn 858 tỷ USD, chiếm gần 87% tổng giá trị toàn cầu. Tính đến tháng 02/2023, giá trị của một tấn phát thải khí nhà kính trong thị trường EU ETS đạt con số kỷ lục 100 euro/1 tấn phát thải, sau đó giảm dần vào cuối năm 2023 do nhu cầu sụt giảm. Đây là một con số rất lớn nếu so sánh với một vài thương vụ bán tín chỉ carbon khác, đơn cử như một dự án điện gió tại khu vực Bạc Liêu (cũ) đã bán tín chỉ cho một đối tác tại Thụy Sĩ với giá trị 1,8 – 2 euro/tín chỉ.
Bắc Mỹ
Tiếp đến là thị trường carbon Bắc Mỹ có quy mô hơn 79,5 tỷ USD với hai thành phần lớn là Sáng kiến khí hậu Phương Tây (WCI) và Sáng kiến Khí nhà kính khu vực (RGGI).
Anh
Anh thành lập Hệ thống Giao dịch Khí thải Vương Quốc Anh (UK ETS) vào năm 2021 sau khi rời khỏi EU ETS. Thị trường này được áp dụng cho các doanh nghiệp có lượng phát thải lớn thuộc các ngành công nghiệp, năng lượng và vận tải.
Theo LSEG, quy mô của UK ETS vào năm 2023 đạt mức 40 tỷ USD, trung bình mỗi tấn phát thải có giá trị hơn 70 USD.
Trung Quốc
Hệ thống Giao dịch Khí thải Trung Quốc (China ETS) chính thức vận hành vào năm 2021, là thị trường carbon quốc gia lớn nhất trên thế giới nếu tính theo lượng phát thải được bao phủ là 5 tỷ tấn CO2 quy đổi tương đương, lớn hơn rất nhiều so với 1,4 tỷ tấn của thị trường EU ETS. Tính đến năm 2023, China ETS có quy mô 2,3 tỷ USD, giá trung bình mỗi tấn phát thải đạt 11,19 USD. Trong tương lai, khi Trung Quốc đã giảm được lượng phát thải mong muốn, họ sẽ thắt chặt nguồn cung hạn ngạch (allowance) và điều này sẽ đẩy giá trị carbon tại thị trường quốc gia này tăng vọt, biến China ETS trở thành hệ thống có giá trị tài chính lớn hơn rất nhiều so với hiện tại.
Ngoài bốn thị trường lớn được đề cập, trên thế giới hiện có thêm các thị trường carbon lớn khác như Hệ thống giao dịch khí thải California (Mỹ), Hệ thống Giao dịch Khí thải New Zealand (NZ ETS) hay Hệ thống Giao dịch Khí thải Hàn Quốc (KETS).
Biểu đồ 2. Giá trị thị trường carbon trên thế giới

Cấp tín chỉ carbon tại Việt Nam
Như đã đề cập, hiện nay đang tồn tại hai thị trường carbon gồm Thị trường bắt buộc (nội địa) và Thị trường tự nguyện (quốc tế), mỗi thị trường có quy trình đăng ký cấp tín chỉ khác nhau.
Thị trường bắt buộc (nội địa): Khung pháp lý và sàn giao dịch dự kiến chính thức hoạt động vào năm 2028. Do đó, Nhà đầu tư hiện chưa thể bán tín chỉ carbon trong nước.
Khuyến nghị: Để tối ưu hóa lợi nhuận và tiếp cận dòng tiền sớm, Nhà đầu tư nên tập trung hướng đến thị trường carbon quốc tế.
Đăng ký thị trường carbon bắt buộc (nội địa)
Được quy định dưới tên gọi “Đăng ký chương trình, dự án theo cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon trong nước”. Thủ tục thực hiện gồm hai giai đoạn: Đăng ký dự án và Đăng ký cấp tín chỉ.
Giai đoạn 1 – Đăng ký dự án, hồ sơ gồm:(i) Đơn đề nghị đăng ký dự án; (ii) Tài liệu thiết kế dự án; (iii) Kế hoạch giám sát dự án; (iv) Kế hoạch thực hiện phát triển bền vững; (v) Phương thức liên lạc; (vi) Bản sao các loại giấy phép liên quan đến hoạt động chuyên môn của dự án theo quy định pháp luật hiện hành.
Giai đoạn 2 – Đăng ký cấp tín chỉ, hồ sơ gồm:(i)Đơn đề nghị cấp tín chỉ carbon; (ii)Báo cáo giám sát dự án; (iii) Báo cáo thẩm định kết quả giảm nhẹ dự án;(iv)Báo cáo phát triển bền vững.
Đăng ký thị trường tự nguyện (quốc tế)
Theo quy định, có ba cơ chế chính để Nhà đầu tư được cấp tín chỉ carbon quốc tế, gồm:
– Thông qua các hiệp ước song phương, đa phương;
– Thông qua cơ chế theo Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris;
– Thông qua các tổ chức độc lập/phi lợi nhuận tại nước ngoài (vd Verra, Gold Standard).
Hiện tại, cơ chế số 3 là cơ chế được sử dụng nhiều nhất. Lý do: Cơ chế số 1 gặp khó khăn do liên quan đến các hiệp ước song phương, đa phương Việt Nam có ký kết; Cơ chế số 2 được thực hiện dựa theo Thỏa thuận Paris (thay thế Nghị định thư Kyoto 1997) vẫn chưa hoàn thiện hoàn toàn khung pháp lý.
Khái quát về cơ chế số 3: Hai tổ chức cấp tín chỉ phổ biến nhất là Verra và Gold Standard. Họ cung cấp khuôn khổ để các dự án giảm phát thải được kiểm tra, đo lường và xác minh, từ đó Nhà đầu tư nhận được tín chỉ carbon (VCU – Verified Carbon Unit). Hiện nay, Việt Nam có khoảng hơn 22 triệu tín chỉ carbon do Verra và Gold Standard cấp.
Trình tự và thủ tục cấp tín chỉ carbon quốc tế thông qua tổ chức độc lập (lấy ví dụ đăng ký tại tổ chức Verra)
Bước 1: Mở tài khoản trên Verra Registry & niêm yết dự án
Mở tài khoản trên Verra Registry và nộp tài liệu tóm tắt dự án để niêm yết vào danh sách đang phát triển (Pipeline Listing). Thanh toán phí niêm yết.
Bước 2: Hoàn thiện hồ sơ dự án
Nhà đầu tư hoàn thiện tài liệu VCS Project Description Template (PDD) (Văn bản thiết kế dự án) – Tải mẫu tại mục Templates and Forms trên website của Verra.
*Lưu ý: Nhà đầu tư cần tham khảo ý kiến của các cơ quan chuyên môn. Ví dụ cơ quan chuyên về đo đạc mức giảm phát thải, tín chỉ carbon có thể được cấp và các vấn đề liên quan đến dự án để có thể hoàn thiện file PDD.
Nhà đầu tư chú ý lựa chọn và áp dụng Phương pháp luận (Methodologies) phù hợp – là các phương pháp được sử dụng để tạo ra tín chỉ carbon (vd: Phương pháp luận VM0047 Afforestation, Reforestation, and Revegetation, v1.1 cho lâm nghiệp).
Bước 3: Thẩm định dự án
Nhà đầu tư ký hợp đồng với Tổ chức Thẩm định và Kiểm tra (VVB – Validation and Verification Body) được Verra phê duyệt (ví dụ: Tổ chức SGS tại Việt Nam). VVB sẽ xem xét PDD và kiểm tra tại thực địa.
Kết quả thẩm định thành công là VVB ban hành Báo cáo Thẩm định Dương tính.
Bước 4: Đăng ký dự án
Nộp hồ sơ dự án đã thẩm định cùng Báo cáo Thẩm định tại bước 3 lên Verra Registry (bằng tài khoản tạo tại bước 1). Thanh toán các chi phí liên quan.
Bước 5: Verra phê duyệt và cấp mã số
Verra tiến hành rà soát các tài liệu được gửi đến. Nếu tất cả hợp lệ, Verra chính thức Đăng ký dự án và cấp một mã số dự án (Dự án chính thức được thêm vào Sổ Đăng ký).
Bước 6: Thực hiện Dự án & Giám sát
Dự án chính thức triển khai. Nhà đầu tư tiến hành hoàn thiện Báo cáo Giám sát (sử dụng file mẫu VCS Monitoring Report Template) trong kỳ giám sát.
Bước 7: Kiểm tra và phát hành tín chỉ
VVB kiểm tra tại thực địa theo Báo cáo Giám sát. Trường hợp đạt yêu cầu, Nhà đầu tư yêu cầu Verra cấp tín chỉ carbon (VCU) vào tài khoản Registry.
*Lưu ý: Sau khi dự án được Verra thông qua tại bước số 5, Nhà đầu tư cần thông báo đến Bộ Nông nghiệp và Môi trường theo mẫu có sẵn. Ngoài ra, trước ngày 31/12 hàng năm Nhà đầu tư cũng cần cung cấp thông tin về tình hình thực hiện dự án (theo mẫu) gửi đến Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Thời gian cấp tín chỉ carbon
Thời gian cấp tín chỉ bao gồm thời gian đăng ký và thời gian giám sát/kiểm tra: Quá trình đăng ký tại Verra có thể kéo dài khoảng 6 – 18 tháng; Thời gian thực hiện dự án (ví dụ trồng rừng và vườn dược liệu) đến thời điểm tạo ra được lượng giảm phát thải khí nhà kính có thể mất 1 – 3 năm. Do vậy, thời gian từ 2 – 5 năm là thời gian hợp lý một dự án cần có để được cấp tín chỉ carbon lần đầu tiên.
Kết
Trong bối cảnh các quốc gia trên thế giới đều đang tham gia vào cuộc đua mang tên Net Zero nhằm hướng đến mục tiêu bảo vệ Trái Đất, thị trường carbon đang ngày càng chứng tỏ vị thế quan trọng của mình cả trong vấn đề bảo vệ môi trường lẫn tạo ra giá trị to lớn về mặt kinh tế. Để có thể nắm bắt kịp thời và nhanh chóng các thông tin liên quan đến thị trường carbon, Nhà đầu tư có thể liên hệ theo thông tin tư vấn sau:
Chuyên viên pháp lý: Nguyễn Hoàng Thái Lâm
Điện thoại: 0773.784.868
Email: thailam@saigonlaws.vn
Công ty Luật TNHH Nam Bắc Sài Gòn – Website: saigonlaws.vn